XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 07/03/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
11
|
25
|
34
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
690
|
415
|
571
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
3840
8669
6513
|
9449
7843
4683
|
4566
2250
1925
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
7182
|
3670
|
2127
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
|
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
|
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
93232
70491
|
26444
78137
|
92238
95293
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
08658
|
58703
|
39166
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
11552
|
23958
|
50468
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
725155
|
886999
|
813698
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 02 | 03(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 11, 13 | 15 | 10, 19 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 25, 29 | 25, 27 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 32, 33 | 31, 37 | 34, 38 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40 | 43, 44, 49 | 41, 46 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 55, 58 | 51, 58 | 50 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 68, 69 | 64, 69 | 66(2), 68 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 73 | 70 | 70, 71 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 88 | 81, 83 | 84, 88 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 91, 98 | 99 | 93, 98 | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 28/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
26
|
14
|
47
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
150
|
405
|
166
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
0378
1761
2088
|
5501
6841
4969
|
0601
7110
7832
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
7155
|
5227
|
5178
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
|
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
|
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
43236
98426
|
97612
35384
|
18760
23653
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
97609
|
24344
|
96191
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
64122
|
30502
|
49446
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
796736
|
709929
|
...
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 09 | 01, 02, 03, 05 | 01 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 13, 19 | 10, 12, 14 | 10(2), 12, 19 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 22, 23, 26(2) | 27, 29(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 36(3) | 32 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 47 | 41(2), 44, 48 | 46, 47(2) | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 55 | 53, 57 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 61 | 69 | 60, 66 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 78 | 74 | 70, 78 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 88 | 80, 84 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92 | 91, 93 | ||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 21/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
58
|
43
|
79
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
889
|
368
|
776
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
4253
2069
2745
|
8709
5070
8018
|
5120
9996
5978
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
8843
|
1867
|
8922
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
|
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
|
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
38299
02407
|
42964
45254
|
90337
49590
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
23801
|
58079
|
38566
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
66618
|
31902
|
10992
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
805092
|
920487
|
444375
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 02, 07 | 02, 08, 09 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 18 | 14, 17, 18 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 27 | 20, 22, 25(2), 29 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 39 | 37 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 43, 45, 47 | 43 | 40, 41 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 53, 54, 55, 58 | 54 | 54 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 62(2), 69 | 64(2), 67, 68 | 64, 66 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 79 | 75, 76, 78, 79 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 89 | 87 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 99 | 90, 92, 96 | ||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xoso.tungblog.com