XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 24/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
40
|
40
|
03
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
792
|
047
|
823
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
3391
5522
8621
|
6704
3711
0641
|
5495
1265
0442
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
5659
|
2401
|
1171
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
50037
95546
54508
32296
65559
32402
25177
|
80202
21374
37189
22909
94833
95060
83015
|
78848
29078
58714
93168
87902
88081
86409
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
05044
15394
|
55599
80878
|
12122
04187
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
11768
|
75511
|
67367
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
31802
|
98391
|
68516
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
225824
|
078861
|
177307
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 02(2), 08 | 01, 02, 04, 09 | 02, 03, 07, 09 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 11(2), 15 | 14, 16 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 22, 24 | 22, 23 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 37 | 33 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 44, 46 | 40, 41, 47 | 42, 48 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 59(2) | |||||||||||||||||||||||||
| 6 | 68 | 60, 61 | 65, 67, 68 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 77 | 74, 78 | 71, 78 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 89 | 81, 87 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 92, 94, 96 | 91, 99 | 95 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 17/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
54
|
71
|
25
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
109
|
217
|
406
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
2328
0872
2935
|
8035
1607
4752
|
7946
0004
0346
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
6429
|
2850
|
7824
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
59466
81376
52545
86745
79654
25295
52783
|
35818
67504
55923
72122
67680
81286
96970
|
84277
78255
70742
33979
75769
60727
76263
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
08334
61189
|
18524
27163
|
17700
12254
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
35259
|
24031
|
25262
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
31185
|
97285
|
22244
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
706890
|
553908
|
228853
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 09 | 04, 07, 08 | 00, 04, 06 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 17, 18 | |||||||||||||||||||||||||
| 2 | 28, 29 | 22, 23, 24 | 24, 25, 27 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 34, 35 | 31, 35 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45(2) | 42, 44, 46(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 54(2), 59 | 50, 52 | 53, 54, 55 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 66 | 63 | 62, 63, 69 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 76 | 70, 71 | 77, 79 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 83, 85, 89 | 80, 85, 86 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 95 | |||||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 10/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
63
|
21
|
32
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
191
|
980
|
182
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
8796
1879
5045
|
7491
7975
7495
|
9956
4690
8358
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
9263
|
8752
|
3256
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
41319
82729
60484
18624
52719
98253
56695
|
16360
50284
02971
24038
75328
54821
98786
|
38258
52460
46576
63651
83735
12096
73544
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
30858
88662
|
91028
25865
|
92985
31906
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
94141
|
82454
|
82983
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
90396
|
12799
|
74061
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
339922
|
896271
|
400786
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 06 | |||||||||||||||||||||||||
| 1 | 19(2) | |||||||||||||||||||||||||
| 2 | 22, 24, 29 | 21(2), 28(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 38 | 32, 35 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 41, 45 | 44 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 53, 58 | 52, 54 | 51, 56(2), 58(2) | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 62, 63(2) | 60, 65 | 60, 61 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 79 | 71(2), 75 | 76 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 84 | 80, 84, 86 | 82, 83, 85, 86 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 95, 96(2) | 91, 95, 99 | 90, 96 | |||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xoso.tungblog.com