| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 19/06/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
31
|
02
|
||||||||||||||||
| G7 |
557
|
258
|
||||||||||||||||
| G6 |
6760
4416
7239
|
2646
3746
8205
|
||||||||||||||||
| G5 |
1850
|
8925
|
||||||||||||||||
| G4 |
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
|
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
|
||||||||||||||||
| G3 |
53140
25086
|
14902
53009
|
||||||||||||||||
| G2 |
54394
|
76221
|
||||||||||||||||
| G1 |
55853
|
18095
|
||||||||||||||||
| DB |
386419
|
244344
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 08 | 02(2), 05, 09 | ||||||||||||||||
| 1 | 16, 19 | |||||||||||||||||
| 2 | 28 | 21, 25 | ||||||||||||||||
| 3 | 31, 34, 37, 39 | 32, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 40 | 44, 46(2), 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 53, 57 | 58 | ||||||||||||||||
| 6 | 60, 62, 65 | 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 77 | |||||||||||||||||
| 8 | 86 | 87 | ||||||||||||||||
| 9 | 90, 94 | 95, 97 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 12/06/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
61
|
82
|
||||||||||||||||
| G7 |
316
|
790
|
||||||||||||||||
| G6 |
1390
4556
6261
|
2070
0454
6709
|
||||||||||||||||
| G5 |
3026
|
7687
|
||||||||||||||||
| G4 |
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
|
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
|
||||||||||||||||
| G3 |
51811
20208
|
60748
12396
|
||||||||||||||||
| G2 |
57096
|
89951
|
||||||||||||||||
| G1 |
20090
|
31014
|
||||||||||||||||
| DB |
417965
|
200088
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 08 | 09 | ||||||||||||||||
| 1 | 11, 16 | 12, 14, 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 25, 26 | |||||||||||||||||
| 3 | 36 | |||||||||||||||||
| 4 | 48 | |||||||||||||||||
| 5 | 56(2) | 51, 54, 55 | ||||||||||||||||
| 6 | 61(2), 65 | |||||||||||||||||
| 7 | 71, 74 | 70(2), 73 | ||||||||||||||||
| 8 | 85 | 82, 87(2), 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 90(2), 94, 96, 99 | 90, 96 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 05/06/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
10
|
31
|
||||||||||||||||
| G7 |
027
|
053
|
||||||||||||||||
| G6 |
6214
4936
6988
|
4612
1673
5747
|
||||||||||||||||
| G5 |
1673
|
1465
|
||||||||||||||||
| G4 |
28513
20863
29544
60105
67914
41459
56062
|
09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
|
||||||||||||||||
| G3 |
91526
44694
|
37380
94080
|
||||||||||||||||
| G2 |
49645
|
50213
|
||||||||||||||||
| G1 |
13623
|
11965
|
||||||||||||||||
| DB |
449016
|
420259
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 05 | |||||||||||||||||
| 1 | 10, 13, 14(2), 16 | 12, 13 | ||||||||||||||||
| 2 | 23, 26, 27 | 25, 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 36 | 31 | ||||||||||||||||
| 4 | 44, 45 | 43, 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 59 | 51, 53, 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 62, 63 | 65(2) | ||||||||||||||||
| 7 | 73 | 73 | ||||||||||||||||
| 8 | 88 | 80(2), 82 | ||||||||||||||||
| 9 | 94 | 98(2) | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 29/05/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
97
|
90
|
||||||||||||||||
| G7 |
280
|
085
|
||||||||||||||||
| G6 |
8017
7278
3966
|
2386
9145
0591
|
||||||||||||||||
| G5 |
7580
|
1640
|
||||||||||||||||
| G4 |
70850
48785
23798
81291
51284
06957
27492
|
00974
35899
73010
32633
12706
83690
17289
|
||||||||||||||||
| G3 |
47456
03519
|
42637
56905
|
||||||||||||||||
| G2 |
91090
|
55488
|
||||||||||||||||
| G1 |
37002
|
00245
|
||||||||||||||||
| DB |
962064
|
715293
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 02 | 05, 06 | ||||||||||||||||
| 1 | 17, 19 | 10 | ||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||
| 3 | 33, 37 | |||||||||||||||||
| 4 | 40, 45(2) | |||||||||||||||||
| 5 | 50, 56, 57 | |||||||||||||||||
| 6 | 64, 66 | |||||||||||||||||
| 7 | 78 | 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 80(2), 84, 85 | 85, 86, 88, 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 90, 91, 92, 97, 98 | 90(2), 91, 93, 99 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 22/05/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
81
|
31
|
||||||||||||||||
| G7 |
613
|
798
|
||||||||||||||||
| G6 |
9568
2767
6803
|
5545
6262
1349
|
||||||||||||||||
| G5 |
7947
|
5405
|
||||||||||||||||
| G4 |
46898
94285
41644
05111
75942
10503
40791
|
71641
47286
44583
88260
22314
14299
46999
|
||||||||||||||||
| G3 |
97316
93457
|
81070
66459
|
||||||||||||||||
| G2 |
61988
|
66274
|
||||||||||||||||
| G1 |
65548
|
71867
|
||||||||||||||||
| DB |
954701
|
792291
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 03(2) | 05 | ||||||||||||||||
| 1 | 11, 13, 16 | 14 | ||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||
| 3 | 31 | |||||||||||||||||
| 4 | 42, 44, 47, 48 | 41, 45, 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 57 | 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 67, 68 | 60, 62, 67 | ||||||||||||||||
| 7 | 70, 74 | |||||||||||||||||
| 8 | 81, 85, 88 | 83, 86 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 98 | 91, 98, 99(2) | ||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xoso.tungblog.com